Bảng chữ cái séc

czechviet
Thư        Tên Phát âm tiếng việt
A a á /a/
Á á dài a /aa/ 
B b /b/
C c /x/
Č č čé /ch/
D d /d/
Ď ď ďé /ɟ/
E e é /e/
É é  dài e /ee/
Ě ě ije,
é s háčkem
/ye/
F f ef / ph /
G g /g/
H h /h/
Ch ch chá /kh/
I i í,
měkké í
/i/
Í í dlouhé í,
dlouhé měkké í
/ii/ (dài i)
J j /y/
K k /k/
L l el /l/
M m em /m/
N n en /n/
Ň ň /nh/
O o ó /o/
Ó ó dlouhé ó /oo/ (dài o)
P p /p/
Q q kvé /kv/
R r er /r/
Ř ř /r̝/
S s es /s/
Š š /sh/
T t /t/
Ť ť ťé /ch/
U u ú /u/
Ú ú dlouhé ú,
ú s čárkou
/uu/ (dài u ở giữa từ)
Ů ů ů s kroužkem /uu/ (dài u ở giữa từ)
V v /v/
W w dvojité vé /v/
X x iks /ks/
Y y ypsilon,
krátké tvrdé í
/i/
Ý ý dlouhé ypsilon,
dlouhé tvrdé í
/ii/ (dài i )
Z z zet /z/
Ž ž žet /ʒ/

Bảng chữ cái hình ảnh Séc

Trả lời

Na stránce se pracuje / Trang đang được xây dựng

Zatím můžete navštívit naši stránku na facebooku > zde <  .
Cho đến nay bạn có thể truy cập trang Facebook của chúng tôi . > ở đây <